vắng lặng

vắng lặng

Cánh đồng lúa vào buổi chiều thật vắng lặng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiếng động, yên tĩnh: "vắng lặng" mô tả trạng thái không âm thanh ồn ào, không hoạt động, tạo cảm giác tĩnh mịch, yên ắng.
    • Ít người, thưa thớt: "vắng lặng" cũng chỉ nơi chốn ít người qua lại, không nhộn nhịp, thiếu sự sống động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngôi làng vắng lặng khi mọi người đi làm đồng. (Ngôi làng yên tĩnh, không tiếng động mọi người đều đi làm.)
    • Con đường vắng lặng vào ban đêm. (Con đường ít người qua lại, không ồn ào vào lúc đêm khuya.)
    • Căn phòng vắng lặng đến mức nghe tiếng kim rơi. (Căn phòng yên ắng, không tiếng động nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắng lặng như tờ": thành ngữ chỉ sự yên tĩnh tuyệt đối, không một tiếng động.

    • Sau cơn mưa, khu vườn vắng lặng như tờ. (Khu vườn hoàn toàn yên tĩnh, không âm thanh nào.)
  • "không khí vắng lặng": bầu không khí tĩnh mịch, thường mang sắc thái buồn hoặc cô đơn.

    • Không khí vắng lặng bao trùm ngôi nhà sau đám tang. (Bầu không khí yên tĩnh buồn lan tỏa khắp ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắng (tính từ): không người, không hiện diện.

    • ấy vắng mặt trong buổi họp. ( ấy không mặt trong buổi họp.)
  • Lặng (tính từ): im, không tiếng động, không di chuyển.

    • Mặt nước lặng như gương. (Mặt nước yên tĩnh, phẳng lặng như tấm gương.)
  • Vắng vẻ (tính từ): ít người, không nhộn nhịpgần nghĩa với "vắng lặng" nhưng nhấn mạnh sự thưa thớt hơn yên tĩnh.

    • Quán cà phê vắng vẻ vào buổi sáng. (Quán cà phê ít khách, không đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên tĩnh: trạng thái không ồn ào, không tiếng động.
  • Tĩnh mịch: yên lặng phần u tối, thường dùng cho không gian rộng.
  • Im ắng: không tiếng nói hay tiếng động, thường dùng cho nơihoặc đám đông.
Thành ngữ liên quan
  • Vắng lặng như chùa Đanh: chỉ nơi cực kỳ vắng vẻ, ít người lui tới.
    • Buổi chiều, khu chợ vắng lặng như chùa Đanh. (Khu chợ rất ít người, không nhộn nhịp.)